- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
chập tối; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
Lúc hoàng hôn, bầu trời rất đẹp.
chạng vạng; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
chập tối; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
Lúc hoàng hôn, bầu trời rất đẹp.
chạng vạng; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
chập tối; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
chập tối; hoàng hôn; lúc nhá nhem tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.