- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
giòn giòn; giòn tan
Bánh quy này rất giòn.
bánh tráng mỏng giòn; (đặc điểm) mỏng và giòn
Loại bánh quy này rất mỏng và giòn.
bánh giòn chiên; bánh mỏng giòn
Loại bánh giòn này rất ngon.
giòn giòn; giòn tan
Bánh quy này rất giòn.
bánh tráng mỏng giòn; (đặc điểm) mỏng và giòn
Loại bánh quy này rất mỏng và giòn.
bánh giòn chiên; bánh mỏng giòn
Loại bánh giòn này rất ngon.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
giòn giòn; giòn tan
giòn giòn; giòn tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.