- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Vivian (tên riêng)
中英文女性名字,音译为薇薇安yīngwén nǚxìng míngzì、yīnyì wéi wēi ān
Vivian là bạn của tôi.
Vivian (tên riêng)
中英文女性名字,音译为薇薇安yīngwén nǚxìng míngzì、yīnyì wéi wēi ān
Vivian là bạn của tôi.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Vivian (tên riêng)
Vivian (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.