- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
khoai tây chiên; khoai chiên que
中用油炸的细长土豆片yòng yóu zhá de xìcháng tǔdòu piàn
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
khoai tây chiên
中用油炸的细长马铃薯片yòng yóu zhá de xìcháng mǎlìngshu piàn
khoai tây chiên
khoai tây chiên; khoai chiên que
中用油炸的细长土豆片yòng yóu zhá de xìcháng tǔdòu piàn
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
khoai tây chiên
中用油炸的细长马铃薯片yòng yóu zhá de xìcháng mǎlìngshu piàn
khoai tây chiên
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
khoai tây chiên; khoai chiên que
khoai tây chiên; khoai chiên que
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.