chôn cất; an táng(kế thừa)
中把死人或东西放在地下bǎ sǐrén huò dōngxi fàngzài dìxià
Anh ấy chôn kho báu dưới lòng đất.
làm bẩn; vấy bẩn
vấy bẩn; làm bẩn
chôn cất; an táng(kế thừa)
中把死人或东西放在地下bǎ sǐrén huò dōngxi fàngzài dìxià
Anh ấy chôn kho báu dưới lòng đất.
làm bẩn; vấy bẩn
vấy bẩn; làm bẩn
chôn cất; an táng
làm bẩn; vấy bẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.