- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
cây cảo bản (Ligusticum levisticum)
Cảo bản là một loại thuốc Đông y.
cây cảo bản; rễ cảo bản (Ligusticum sinense)
Cảo bản là một loại thuốc bắc.
cây cảo bản (Ligusticum levisticum)
Cảo bản là một loại thuốc Đông y.
cây cảo bản; rễ cảo bản (Ligusticum sinense)
Cảo bản là một loại thuốc bắc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
cây cảo bản (Ligusticum levisticum)
cây cảo bản (Ligusticum levisticum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.