- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
linh dương Tây Tạng; chiru (Pantholops hodgsonii)
Linh dương Tây Tạng là động vật được bảo vệ cấp quốc gia.
linh dương Tây Tạng; chiru (Pantholops hodgsonii)
Linh dương Tây Tạng là động vật được bảo vệ cấp quốc gia.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
linh dương Tây Tạng; chiru (Pantholops hodgsonii)
linh dương Tây Tạng; chiru (Pantholops hodgsonii)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.