- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
cơ thể hư yếu không thể hấp thụ thuốc bổ; (bóng) người yếu không chịu được sự bồi dưỡng mạnh
Cơ thể anh ấy yếu đến mức không thể dùng thuốc bổ.
cơ thể hư yếu không thể hấp thụ thuốc bổ; (bóng) người yếu không chịu được sự bồi dưỡng mạnh
Cơ thể anh ấy yếu đến mức không thể dùng thuốc bổ.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
cơ thể hư yếu không thể hấp thụ thuốc bổ; (bóng) người yếu không chịu được sự bồi dưỡng mạnh
cơ thể hư yếu không thể hấp thụ thuốc bổ; (bóng) người yếu không chịu được sự bồi dưỡng mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.