- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
giả vờ lịch sự; đối phó qua loa [thành ngữ]
Anh ta luôn giả vờ lịch sự, khiến người khác không thể đoán được.
giả vờ lịch sự; đối phó qua loa [thành ngữ]
Anh ta luôn giả vờ lịch sự, khiến người khác không thể đoán được.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
giả vờ lịch sự; đối phó qua loa [thành ngữ]
giả vờ lịch sự; đối phó qua loa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.