- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
lãng phí thời gian; bỏ phí tuổi xuân [thành ngữ]
Đừng lãng phí thời gian.
lãng phí thời gian; bỏ phí tuổi xuân [thành ngữ]
Đừng lãng phí thời gian.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
lãng phí thời gian; bỏ phí tuổi xuân [thành ngữ]
lãng phí thời gian; bỏ phí tuổi xuân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.