- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
tình cảm giả dối; lời lẽ hư tình giả ý [thành ngữ]
Tôi ghét sự giả dối của anh ta.
tình cảm giả dối; lời lẽ hư tình giả ý [thành ngữ]
Tôi ghét sự giả dối của anh ta.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
tình cảm giả dối; lời lẽ hư tình giả ý [thành ngữ]
tình cảm giả dối; lời lẽ hư tình giả ý [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.