- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
lời lẽ/văn chương sáo rỗng; hình thức rỗng tuếch
Chúng ta đừng làm những nghi thức hình thức.
lời lẽ/văn chương sáo rỗng; hình thức rỗng tuếch
Chúng ta đừng làm những nghi thức hình thức.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
lời lẽ/văn chương sáo rỗng; hình thức rỗng tuếch
lời lẽ/văn chương sáo rỗng; hình thức rỗng tuếch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.