- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
chủ nghĩa hư vô
Chủ nghĩa hư vô là một loại tư tưởng triết học.
chủ nghĩa hư vô
Chủ nghĩa hư vô là một loại tư tưởng triết học.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa hư vô
chủ nghĩa hư vô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.