- 虫trùng(sâu bọ, động vật nhỏ)
- 下hạ(phía dưới)
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
hẹ tây (Allium schoenoprasum); hẹ lá nhỏ
Tôi thích ăn hẹ.
hẹ tây (Allium schoenoprasum); hẹ lá nhỏ
Tôi thích ăn hẹ.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
hẹ tây (Allium schoenoprasum); hẹ lá nhỏ
hẹ tây (Allium schoenoprasum); hẹ lá nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.