- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
đá ophiolite (địa chất)
Ophiolite là một cấu trúc địa chất quan trọng.
đá ophiolite (địa chất)
Ophiolite là một cấu trúc địa chất quan trọng.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
đá ophiolite (địa chất)
đá ophiolite (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.