- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
cơm chiên bọc trứng (món ăn Nhật Bản)
Tôi thích ăn cơm trứng cuộn.
cơm chiên bọc trứng (món ăn Nhật Bản)
Tôi thích ăn cơm trứng cuộn.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm chiên bọc trứng (món ăn Nhật Bản)
cơm chiên bọc trứng (món ăn Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.