- 亦diệc(cũng, lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Kẻ man di bị xem như loài sâu bọ hoang dã, đáng sợ như côn trùng nơi rừng rậm.
ngang ngược; vô lý và thô bạo
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thô lỗ vô lý.
ngang ngược; vô lý và thô bạo
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thô lỗ vô lý.
Kẻ man di bị xem như loài sâu bọ hoang dã, đáng sợ như côn trùng nơi rừng rậm.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Kẻ man di bị xem như loài sâu bọ hoang dã, đáng sợ như côn trùng nơi rừng rậm.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
ngang ngược; vô lý và thô bạo
ngang ngược; vô lý và thô bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.