- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
tua vít; tuốc nơ vít
Tôi cần một cái tua vít.
tua vít; tuốc nơ vít
Tôi cần một cái tua vít.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tua vít; tuốc nơ vít
tua vít; tuốc nơ vít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.