- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phái sinh; nảy sinh từ; dẫn xuất
Điều này sẽ phát sinh nhiều vấn đề.
phái sinh; dẫn xuất; sinh ra từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin.
phái sinh; dẫn xuất; phát sinh (từ cái gốc)
phái sinh; nảy sinh từ; dẫn xuất
Điều này sẽ phát sinh nhiều vấn đề.
phái sinh; dẫn xuất; sinh ra từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin.
phái sinh; dẫn xuất; phát sinh (từ cái gốc)
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phái sinh; nảy sinh từ; dẫn xuất
phái sinh; nảy sinh từ; dẫn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Từ này được bắt nguồn từ tiếng Anh.
phái sinh; dẫn sinh; (bóng) nảy sinh từ cái gốc
Từ này đã tạo ra nhiều từ mới.
Từ này được bắt nguồn từ tiếng Anh.
phái sinh; dẫn sinh; (bóng) nảy sinh từ cái gốc
Từ này đã tạo ra nhiều từ mới.