- 行hành(đường đi, bước đi)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
kẻ lông bông; đứa hay tụ tập lê la ngoài đường
Anh ta là một kẻ lang thang.
kẻ lông bông; đứa hay tụ tập lê la ngoài đường
Anh ta là một kẻ lang thang.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ lông bông; đứa hay tụ tập lê la ngoài đường
kẻ lông bông; đứa hay tụ tập lê la ngoài đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.