tủ quần áo
中放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi
Cái tủ quần áo này cũ rồi.
tủ quần áo; tủ đựng quần áo
中放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi
Cái tủ quần áo này cũ rồi.
tủ quần áo
中放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi
Cái tủ quần áo này cũ rồi.
tủ quần áo; tủ đựng quần áo
中放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi
Cái tủ quần áo này cũ rồi.
tủ quần áo
tủ quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tủ quần áo
中放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi
Cái tủ quần áo này cũ lắm rồi.
tủ quần áo
中放衣服的柜子fàng yīfu de guìzi
Cái tủ quần áo này cũ lắm rồi.