- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
cổ áo; ve áo
Cổ áo sơ mi này rất đẹp.
cổ; cổ họng
cổ áo; ve áo
Cổ áo sơ mi này rất đẹp.
cổ; cổ họng
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
cổ áo; ve áo
cổ áo; ve áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.