- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bề ngoài; biểu kiến
Đây chỉ là hiện tượng bề ngoài.
bề ngoài; biểu kiến
Đây chỉ là hiện tượng bề ngoài.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bề ngoài; biểu kiến
bề ngoài; biểu kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.