- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
vẻ bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng nhận thức
Đừng chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài.
bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng (representation)
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng
Đây chỉ là một biểu tượng.
vẻ bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng nhận thức
Đừng chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài.
bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng (representation)
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng
Đây chỉ là một biểu tượng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
vẻ bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng nhận thức
vẻ bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (triết) biểu tượng nhận thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (toán) biểu diễn
Biểu tượng này rất phức tạp.
biểu tượng; hình ảnh đại diện (triết học, tâm lý học)
biểu hiện bề ngoài; hiện tượng bề mặt; (toán) biểu diễn
Biểu tượng này rất phức tạp.
biểu tượng; hình ảnh đại diện (triết học, tâm lý học)