- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
thành phần biểu âm (chữ chỉ phần ghi âm trong chữ Hán)
Chữ viết biểu âm là một hệ thống chữ viết.
biểu âm; phiên âm
phiên âm; ký âm
Từ này là từ biểu âm.
thành phần biểu âm (chữ chỉ phần ghi âm trong chữ Hán)
Chữ viết biểu âm là một hệ thống chữ viết.
biểu âm; phiên âm
phiên âm; ký âm
Từ này là từ biểu âm.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
thành phần biểu âm (chữ chỉ phần ghi âm trong chữ Hán)
thành phần biểu âm (chữ chỉ phần ghi âm trong chữ Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.