- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
nẹp tất; dây đeo tất
Cô ấy đang mặc một chiếc vạt đới đẹp.
nẹp tất; dây đeo tất
Cô ấy đang mặc một chiếc vạt đới đẹp.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
nẹp tất; dây đeo tất
nẹp tất; dây đeo tất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.