- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị cáo; người bị cáo buộc
Bị cáo có quyền giữ im lặng.
bị cáo; người bị cáo buộc
Bị cáo có quyền giữ im lặng.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bị cáo; người bị cáo buộc
bị cáo; người bị cáo buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.