- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
quần áo và chăn màn; đồ dùng sinh hoạt (quần áo, chăn gối)
Những bộ chăn màn này đều rất sạch sẽ.
quần áo và chăn màn; đồ dùng sinh hoạt (quần áo, chăn gối)
Những bộ chăn màn này đều rất sạch sẽ.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
quần áo và chăn màn; đồ dùng sinh hoạt (quần áo, chăn gối)
quần áo và chăn màn; đồ dùng sinh hoạt (quần áo, chăn gối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.