- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị ép buộc; bị bắt buộc; bị cưỡng bức
中受到强制或压力而不得不做某事shòudào qiángzhì huò yālì érbúdébúzhì zuò mǒushì
Anh ấy bị buộc phải từ chức.
bị ép buộc; bị bắt buộc; bị cưỡng bức
中受到强制或压力而不得不做某事shòudào qiángzhì huò yālì érbúdébúzhì zuò mǒushì
Anh ấy bị buộc phải từ chức.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị ép buộc; bị bắt buộc; bị cưỡng bức
bị ép buộc; bị bắt buộc; bị cưỡng bức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.