- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
giả vờ dễ thương; làm bộ đáng yêu
Cô ấy thích làm bộ dễ thương.
giả vờ đáng yêu; làm duyên
Cô ấy thích giả vờ dễ thương.
giả vờ dễ thương; làm bộ đáng yêu
giả vờ dễ thương; làm bộ đáng yêu
Cô ấy thích làm bộ dễ thương.
giả vờ đáng yêu; làm duyên
Cô ấy thích giả vờ dễ thương.
giả vờ dễ thương; làm bộ đáng yêu
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
giả vờ dễ thương; làm bộ đáng yêu
giả vờ dễ thương; làm bộ đáng yêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.