- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
thiết kế bìa và trình bày (sách); bìa sách
Bìa sách này rất đẹp.
thiết kế bìa và trình bày (sách); bìa sách
Bìa sách này rất đẹp.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
thiết kế bìa và trình bày (sách); bìa sách
thiết kế bìa và trình bày (sách); bìa sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.