- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục; ăn mặc (mũ áo)
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
quần áo; y phục
trang phục; ăn mặc (mũ áo)
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
quần áo; y phục
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
trang phục; ăn mặc (mũ áo)
trang phục; ăn mặc (mũ áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.