- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
vận chuyển; đóng gói và giao hàng
Hôm nay chúng tôi vận chuyển hàng hóa.
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
Thời gian giao hàng của lô hàng này là tuần tới.
vận chuyển; đóng gói và giao hàng
Hôm nay chúng tôi vận chuyển hàng hóa.
chuyên chở; vận chuyển hàng hóa
Thời gian giao hàng của lô hàng này là tuần tới.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận chuyển; đóng gói và giao hàng
vận chuyển; đóng gói và giao hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.