- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
ra vẻ ta đây; làm màu; chảnh chọe(kế thừa)
Anh ta luôn thích ra vẻ ta đây.
ra vẻ ta đây; làm màu; chảnh chọe(kế thừa)
Anh ta luôn thích ra vẻ ta đây.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
ra vẻ ta đây; làm màu; chảnh chọe
ra vẻ ta đây; làm màu; chảnh chọe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.