cởi quần áo; trần truồng
Anh ấy cởi quần áo rồi nằm xuống.
trần truồng; khỏa thân
Anh ấy cởi trần.
trang phục cổ đại; áo xưa
cởi quần áo; trần truồng
Anh ấy cởi quần áo rồi nằm xuống.
trần truồng; khỏa thân
Anh ấy cởi trần.
trang phục cổ đại; áo xưa
cởi quần áo; trần truồng
trang phục cổ đại; áo xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.