- 衣y(áo, quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
cưỡng bức; ép buộc; cưỡng ép
Anh ấy ép tôi làm những việc tôi không thích.
ép buộc; cưỡng bức; sườn (bộ phận cơ thể)
Anh ta ép buộc tôi làm việc này.
cưỡng bức; ép buộc; cưỡng ép
Anh ấy ép tôi làm những việc tôi không thích.
ép buộc; cưỡng bức; sườn (bộ phận cơ thể)
Anh ta ép buộc tôi làm việc này.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
cưỡng bức; ép buộc; cưỡng ép
cưỡng bức; ép buộc; cưỡng ép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.