tay áo; ống tay áo
tay áo; ống tay áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tay áo; ống tay áo
Tay áo của chiếc áo này rất dài.
tay áo rộng; áo rộng thùng thình
tay áo; ống tay áo
Tay áo của chiếc áo này rất dài.
tay áo rộng; áo rộng thùng thình