nếp gấp; nếp nhăn
Chiếc váy này có nhiều nếp gấp.
nếp gấp; nếp nhăn
nếp gấp; nếp nhăn
(văn cổ) triều phục; áo triều đình
nếp gấp; nếp nhăn
Chiếc váy này có nhiều nếp gấp.
nếp gấp; nếp nhăn
nếp gấp; nếp nhăn
(văn cổ) triều phục; áo triều đình
nếp gấp; nếp nhăn
(văn cổ) triều phục; áo triều đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.