Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vạt trước áo; tà trước trang phục
// NGHĨA CHÍNHvạt trước áo; tà trước trang phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.