- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
dở sống dở chết; uể oải rã rời
Anh ấy trông như nửa sống nửa chết.
dở sống dở chết; uể oải không ra hồn
Anh ấy trông như người chết rồi.
dở sống dở chết; uể oải rã rời
Anh ấy trông như nửa sống nửa chết.
dở sống dở chết; uể oải không ra hồn
Anh ấy trông như người chết rồi.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
dở sống dở chết; uể oải rã rời
dở sống dở chết; uể oải rã rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.