- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
bác sĩ thực tập; y sĩ tập sự
Cô ấy là một bác sĩ thực tập.
bác sĩ thực tập; y sĩ tập sự
Cô ấy là một bác sĩ thực tập.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bác sĩ thực tập; y sĩ tập sự
bác sĩ thực tập; y sĩ tập sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.