- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
biết dừng khi thành công; dừng lúc tốt nhất [thành ngữ]
Bạn nên biết điểm dừng.
biết dừng khi thành công; dừng lúc tốt nhất [thành ngữ]
Bạn nên biết điểm dừng.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
biết dừng khi thành công; dừng lúc tốt nhất [thành ngữ]
biết dừng khi thành công; dừng lúc tốt nhất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.