- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
中关于某事的看法或意见guānyú mǒu shì de kànfǎ huò yìjian
Quan điểm của bạn là gì?
quan điểm; góc nhìn; ý kiến
中对事物的看法或认识duì shìwù de kànfǎ huò rènshi
quan điểm; ý kiến; góc nhìn
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
中关于某事的看法或意见guānyú mǒu shì de kànfǎ huò yìjian
Quan điểm của bạn là gì?
quan điểm; góc nhìn; ý kiến
中对事物的看法或认识duì shìwù de kànfǎ huò rènshi
quan điểm; ý kiến; góc nhìn
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
quan điểm; góc nhìn; cách nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quan điểm; góc nhìn; lập trường
中对某事物的看法或想法duì mǒu shìwù de kànfǎ huò xiǎngfǎ
quan điểm; góc nhìn; lập trường
中对某事物的看法或想法duì mǒu shìwù de kànfǎ huò xiǎngfǎ