- ⺈đao(lưỡi dao (phần trên))
- 用dụng(dùng, sử dụng)
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
trò chơi nhập vai (RPG)
Tôi thích chơi game nhập vai.
trò chơi nhập vai (RPG)
Tôi thích chơi game nhập vai.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò chơi nhập vai (RPG)
trò chơi nhập vai (RPG)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.