- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
(khẩu) đi tiểu; đi tiểu tiện
Tôi muốn đi tiểu.
(khẩu) đi tiểu; đi tiểu tiện
Tôi muốn đi tiểu.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
(khẩu) đi tiểu; đi tiểu tiện
(khẩu) đi tiểu; đi tiểu tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.