- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hiểu ra; lĩnh hội; ngộ ra
Tôi đã hiểu vấn đề này.
hiểu ra; lĩnh hội; ngộ ra
Tôi đã hiểu vấn đề này.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hiểu ra; lĩnh hội; ngộ ra
hiểu ra; lĩnh hội; ngộ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.