- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hình học giải tích
Tôi đang học hình học giải tích.
hình học giải tích; hình học tọa độ
Tôi thích hình học giải tích.
hình học giải tích
Tôi đang học hình học giải tích.
hình học giải tích; hình học tọa độ
Tôi thích hình học giải tích.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
hình học giải tích
hình học giải tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.