- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải cứu dân khỏi cảnh lầm than (cứu dân ra khỏi tình cảnh nguy khốn) [thành ngữ]
Giải cứu dân khỏi cảnh lầm than là trách nhiệm của chính phủ.
giải cứu dân khỏi cảnh lầm than (cứu dân ra khỏi tình cảnh nguy khốn) [thành ngữ]
Giải cứu dân khỏi cảnh lầm than là trách nhiệm của chính phủ.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
giải cứu dân khỏi cảnh lầm than (cứu dân ra khỏi tình cảnh nguy khốn) [thành ngữ]
giải cứu dân khỏi cảnh lầm than (cứu dân ra khỏi tình cảnh nguy khốn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.