- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Cabernet (giống nho)
Cabernet là một loại nho đỏ.
Cabernet (giống nho)
Cabernet là một loại nho đỏ.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Cabernet (giống nho)
Cabernet (giống nho)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.