- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
cách chức; bãi chức
Anh ấy đã bị giải chức.
sa thải; cho thôi việc
Anh ấy đã bị sa thải.
tước bỏ; cởi (áo); bãi miễn
cách chức; bãi chức
Anh ấy đã bị giải chức.
sa thải; cho thôi việc
Anh ấy đã bị sa thải.
tước bỏ; cởi (áo); bãi miễn
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
cách chức; bãi chức
cách chức; bãi chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.